베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ký hợp đồng" (1)
ký hợp đồng
영어
구sign a contract
Hai bên đã ký hợp đồng hợp tác sau nhiều vòng đàm phán.
Both parties signed a cooperation contract after several rounds of negotiations.
관련 단어 "ký hợp đồng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ký hợp đồng" (3)
ký hợp đồng
sign the contract
Họ ký hợp đồng với đối tác nước ngoài.
They signed a contract with a foreign business partner.
Hai bên đã ký hợp đồng hợp tác sau nhiều vòng đàm phán.
Both parties signed a cooperation contract after several rounds of negotiations.
